Bước tới nội dung

footstool

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌstuːl/

Danh từ

footstool /.ˌstuːl/

  1. Ghế để chân.

Thành ngữ

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)