forecast
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈfɔːkɑːst/
- (Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /ˈfɔɹkæst/
Âm thanh (California): (tập tin)
- (Úc, New Zealand) IPA(ghi chú): /ˈfoːkɐːst/
Danh từ
forecast /.ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæst/
Ngoại động từ
forecast ngoại động từ, forecast, forecasted /.ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forecast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)