Bước tới nội dung

forecast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

forecast /.ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæst/

  1. sự dự đoán trước; sự dự báo trước.
    weather forecast — dự báo thời tiết
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Sự biết lo xa.

Ngoại động từ

forecast ngoại động từ, forecast, forecasted /.ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæst/

  1. Dự đoán, đoán trước; dự báo.
    to forecast the weather — đự báo thời tiết

Tham khảo