foreground
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.ˌɡrɑʊnd/
| [ˈfɔr.ˌɡrɑʊnd] |
Danh từ
foreground /ˈfɔr.ˌɡrɑʊnd/
Động từ
- Làm cho cái gì trở thành yếu tố quan trọng hay nổi bật nhất.
- Sexual relationships are foregrounded and idealized - quan hệ tính dục được làm nổi bật lên và lý tưởng hoá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foreground”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)