foreign balance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈbæ.lənts/
Danh từ
foreign balance / ˈbæ.lənts/
- (Kinh tế học) Cán cân thanh toán quốc tế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “foreign balance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)