forerunner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.ˌrə.nɜː/
Danh từ
forerunner /ˈfɔr.ˌrə.nɜː/
Danh từ
forerunner ười vượt lên trước /ˈfɔr.ˌrə.nɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forerunner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)