forestall
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɔr.ˈstɔl/
Ngoại động từ
forestall ngoại động từ /fɔr.ˈstɔl/
- Chận trước, đón đầu.
- Đoán trước; giải quyết sớm.
- to forestall someone's desires — đoán trước được ý muốn của người nào
- (Sử học) Đầu cơ tích trữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forestall”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)