foulée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fu.le/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| foulée /fu.le/ |
foulées /fu.le/ |
foulée gc /fu.le/
- Vết chân (của thú vật).
- Cách nhấn bước (khi chạy).
- Courir d’une foulée souple — chạy nhấn bước nhẹ nhàng
- Bước chạy; bước chân.
- Courir à grandes foulée — chạy bước dài
- Mẻ da thuộc.
Thành ngữ
dans la foulée : à la suite, juste derrière - ngay sau đó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foulée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)