Bước tới nội dung

fourchette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fourchette

  1. Cái nĩa.
  2. (Giải phẫu) Chạc âm hộ.
  3. (Động vật) Xương chạc (ức chim).

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fuʁ.ʃɛt/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fourchette
/fuʁ.ʃɛt/
fourchettes
/fuʁ.ʃɛt/

fourchette gc /fuʁ.ʃɛt/

  1. Cái nĩa.
    Fourchette à dessert — cái nĩa ăn đồ tráng miệng
    Fourchette de changement de vitesse — (cơ khí, cơ học) cái nĩa sang số
  2. Cái chạc.
    Fourchette de balance — cái chạc đòn cân
    Fourchette vulvaire — (giải phẫu) học chạc âm hộ
  3. (Động vật học) Xương chạc (ở ức chim); chạc ngón (ở móng chân ngựa).
  4. (Kinh tế) Tài chính biên độ cực đại.
    avoir un joli coup de fourchette — ăn khỏe
    belle fourchette — người ăn khỏe
    déjeuner à la fourchette — bữa ăn sáng có thịt
    fourchette du père Adam — (thân mật) ngón tay
    vol à la fourchette — móc túi bằng hai ngón tay

Tham khảo

[sửa]