nĩa

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Danh từ[sửa]

nĩa: đồ dùng cho để thức ăn rắn trong miệng

Từ liên hệ[sửa]

thìa, dao

Dịch[sửa]