fourni
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fuʁ.ni/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fourni /fuʁ.ni/ |
fournis /fuʁ.ni/ |
| Giống cái | fournie /fuʁ.ni/ |
fournies /fuʁ.ni/ |
fourni /fuʁ.ni/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fourni”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)