frénétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁe.ne.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | frénétique /fʁe.ne.tik/ |
frénétiques /fʁe.ne.tik/ |
| Giống cái | frénétique /fʁe.ne.tik/ |
frénétiques /fʁe.ne.tik/ |
frénétique /fʁe.ne.tik/
- Cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt.
- Danse frénétique — điệu vũ cuồng nhiệt
- (Y học, từ cũ; nghĩa cũ) Hoảng loạn.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | frénétique /fʁe.ne.tik/ |
frénétiques /fʁe.ne.tik/ |
| Giống cái | frénétique /fʁe.ne.tik/ |
frénétiques /fʁe.ne.tik/ |
frénétique /fʁe.ne.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frénétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)