frame relay

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ frame + relay.

Danh từ[sửa]

frame relay (số nhiều frame relays)

  1. (Kỹ thuật) Quy ước truyền thông tiếp mành.
  2. Bộ tiếp sóng chung.

Tham khảo[sửa]