frenzy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɛn.zi/
| [ˈfrɛn.zi] |
Danh từ
frenzy /ˈfrɛn.zi/
- Sự điên cuồng.
- a frenzy of despair — sự thất vọng đến điên cuồng
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Sự mê loạn.
Ngoại động từ
frenzy ngoại động từ /ˈfrɛn.zi/
- Làm điên cuồng, làm giận điên lên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frenzy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)