frigate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɪ.ɡət/
Danh từ
frigate (số nhiều frigates)
Đồng nghĩa
- chim cốc biển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frigate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)