frigide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁi.ʒid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | frigide /fʁi.ʒid/ |
frigides /fʁi.ʒid/ |
| Giống cái | frigide /fʁi.ʒid/ |
frigides /fʁi.ʒid/ |
frigide /fʁi.ʒid/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frigide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)