Bước tới nội dung

hứng tình

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
hɨŋ˧˥ tï̤ŋ˨˩hɨ̰ŋ˩˧ tïn˧˧hɨŋ˧˥ tɨn˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
hɨŋ˩˩ tïŋ˧˧hɨ̰ŋ˩˧ tïŋ˧˧

Từ tương tự

Động từ

hứng tình

  1. Kích thích đến tình dục.

Tham khảo