fritid
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fritid | fritida, fritiden |
| Số nhiều | — | — |
fritid gđc
Từ dẫn xuất
- (1) fritidsaktivitet gđ: Sinh hoạt giải trí.
- (1) fritidsklubb gđ: Hội đoàn tổ chức các sinh hoạt giải trí cho thanh thiếu niên.
- (1) fritidskurs gđ: Khóa học để tiêu khiển.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “fritid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)