Bước tới nội dung

fritid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít fritid fritida, fritiden
Số nhiều

fritid gđc

  1. Thời gian rảnh, rảnh rỗi, nhàn hạ, nhàn rỗi.
    Hva gjør du i fritiden?

Từ dẫn xuất

Tham khảo