fumiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.mist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fumiste /fy.mist/ |
fumistes /fy.mist/ |
fumiste gđ /fy.mist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fumiste /fy.mist/ |
fumiste /fy.mist/ |
| Giống cái | fumiste /fy.mist/ |
fumiste /fy.mist/ |
fumiste /fy.mist/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fumiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)