future
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
future /ˈfjuː.tʃɜː/
- Tương lai.
- future tense — (ngôn ngữ học) thời tương lai
- future state — kiếp sau
- future wife — vợ sắp cưới
Danh từ
future /ˈfjuː.tʃɜː/
Thành ngữ
- for the future
- in future: Về sau này, trong tương lai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “future”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)