garnir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

garnir ngoại động từ /ɡaʁ.niʁ/

  1. Cho vào, bày vào, đặt vào, thêm vào.
    Garnir une maison de meubles — bày đồ gỗ vào một ngôi nhà
    Garnir un bonnet de dentelles — cho đăng ten vào mũ
  2. Choán đầy, phủ đầy, đứng dầy.
    Livres qui garnissent les rayons d’une bibliothèque — sách choán đầy các tầng giá của thư viện
    La foule garnissant les rues — quần chúng đứng đầy đường
    Chevelure garnie — tóc rậm.
    portefeuille bien garni — ví dày cộm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]