gascon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæs.kən/
Danh từ
gascon /ˈɡæs.kən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gascon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡas.kɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gascon /ɡas.kɔ̃/ |
gascons /ɡas.kɔ̃/ |
| Giống cái | gasconne /ɡas.kɔn/ |
gascons /ɡas.kɔ̃/ |
gascon /ɡas.kɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gascon /ɡas.kɔ̃/ |
gascons /ɡas.kɔ̃/ |
gascon gđ /ɡas.kɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gascon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)