gavial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡeɪ.vi.əl/
Danh từ
gavial /ˈɡeɪ.vi.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gavial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.vjal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gavial /ɡa.vjal/ |
gavial /ɡa.vjal/ |
gavial gđ /ɡa.vjal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gavial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)