Bước tới nội dung

genealogy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdʒi.ni.ˈɑː.lə.dʒi/

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp hiện đại généalogie, từ tiếng Pháp Trung cổ généalogie, từ tiếng Latinh về sau genealogia, từ tiếng Hy Lạp γενεαλογία, từ γενεαλόγος ("nhà phả hệ học"), từ γενεά ("thế hệ") và λόγος ("học sinh").

Danh từ

genealogy (đếm đượckhông đếm được; số nhiều genealogies) /ˌdʒi.ni.ˈɑː.lə.dʒi/

  1. Phả hệ học; khoa phả hệ (của con người, các sinh vật, ngôn ngữ...).
  2. Bảng phả hệ.

Tham khảo