genealogy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdʒi.ni.ˈɑː.lə.dʒi/
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp hiện đại généalogie, từ tiếng Pháp Trung cổ généalogie, từ tiếng Latinh về sau genealogia, từ tiếng Hy Lạp γενεαλογία, từ γενεαλόγος ("nhà phả hệ học"), từ γενεά ("thế hệ") và λόγος ("học sinh").
Danh từ
genealogy (đếm được và không đếm được; số nhiều genealogies) /ˌdʒi.ni.ˈɑː.lə.dʒi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “genealogy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)