Bước tới nội dung

generator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tɜː/

Danh từ

[sửa]

generator /ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tɜː/

  1. Người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành.
  2. Máy sinh, máy phát; máy phát điện.
    an ultrasonic generator — máy phát siêu âm

Tham khảo

[sửa]