geometrize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dʒi.ˈɑː.mə.ˌtrɑɪz/
Nội động từ
geometrize nội động từ /dʒi.ˈɑː.mə.ˌtrɑɪz/
Ngoại động từ
geometrize ngoại động từ /dʒi.ˈɑː.mə.ˌtrɑɪz/
- Trình bày theo phương pháp hình học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “geometrize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)