gigantesque
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdʒɑɪ.ˌɡæn.ˈtɛsk/
Tính từ
gigantesque /ˌdʒɑɪ.ˌɡæn.ˈtɛsk/
- Khổng l.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gigantesque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gigantesque /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/ |
gigantesques /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/ |
| Giống cái | gigantesque /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/ |
gigantesques /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/ |
gigantesque /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/
- Khổng lồ, kếch xù.
- Taille gigantesque — thân hình khổng lồ
- Une entreprise gigantesque — một công trình khổng lồ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gigantesque /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/ |
gigantesques /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/ |
gigantesque gđ /ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gigantesque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)