gjeld
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gjeld | gjelda, gjelden |
| Số nhiều | — | — |
gjeld gđc
- Nợ, nợ nần, trái khoản, trái vụ.
- Han har stor gjeld på huset.
- å stifte gjeld — Vay nợ, ký nợ.
- å stå i gjeld til noen — Ghi ơn ai, biết ơn ai.
- å nedbetale gjeld — Trả dần một món nợ.
Từ dẫn xuất
- (1) gjeldspost gđ: Số tiền thiếu nợ.
- (1) studiegjeld: Tiền vay để đi học.
- (1) takknemlighetsgjeld: Nợ ơn, nợ ân nghĩa.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gjeld”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)