glaring
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈɡlɛəɹɪŋ/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈɡlɛɹɪŋ/
- Vần: -ɛəɹɪŋ, -ɛɹɪŋ
Động từ
glaring
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glare.
Tính từ
[sửa]glaring
- Sáng chói, chói loà.
- glaring neon signs — những biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
- Hào phóng, loè loẹt.
- glaring colours — những màu sắc loè loẹt
- Trừng trừng giận dữ.
- glaring eyes — cặp mắt trừng trừng giận dữ
- Rõ ràng, rành rành, hiển nhiên.
- a glaring mistake — một khuyết điểm rành rành
- a glaring lie — lời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “glaring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛəɹɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɛəɹɪŋ/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɛɹɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɛɹɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh