glasnost
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡlæz.ˌnoʊst/
Danh từ
glasnost /ˈɡlæz.ˌnoʊst/
- (Nga) Tính công khai thẳng thắn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “glasnost”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)