globulaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡlɔ.by.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | globulaire /ɡlɔ.by.lɛʁ/ |
globulaires /ɡlɔ.by.lɛʁ/ |
| Giống cái | globulaire /ɡlɔ.by.lɛʁ/ |
globulaires /ɡlɔ.by.lɛʁ/ |
globulaire /ɡlɔ.by.lɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| globulaire /ɡlɔ.by.lɛʁ/ |
globulaires /ɡlɔ.by.lɛʁ/ |
globulaire gc /ɡlɔ.by.lɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “globulaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)