goat
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡoʊt/
| [ˈɡoʊt] |
Danh từ
goat /ˈɡoʊt/
- (Động vật học) Con dê.
- Người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê.
- (Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “goat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)