goitreux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡwat.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | goitreux /ɡwat.ʁø/ |
goitreux /ɡwat.ʁø/ |
| Giống cái | goitreux /ɡwat.ʁø/ |
goitreux /ɡwat.ʁø/ |
goitreux /ɡwat.ʁø/
- Xem goitre
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | goitreux /ɡwat.ʁø/ |
goitreux /ɡwat.ʁø/ |
| Giống cái | goitreux /ɡwat.ʁø/ |
goitreux /ɡwat.ʁø/ |
goitreux /ɡwat.ʁø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “goitreux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)