gold standard

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gold standard / ˈstæn.dɜːd/

  1. (Kinh tế học) bản vị vàng, kim bản vị, kim hối bản vị

Tham khảo[sửa]