gonfalon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑːn.fə.ˌlɑːn/
Danh từ
gonfalon /ˈɡɑːn.fə.ˌlɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gonfalon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ̃.fa.lɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gonfalon /ɡɔ̃.fa.lɔ̃/ |
gonfalons /ɡɔ̃.fa.lɔ̃/ |
gonfalon gđ /ɡɔ̃.fa.lɔ̃/
- Cờ hiệu (hình đuôi nheo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gonfalon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)