gouverneur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡu.vɛʁ.nœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gouverneur /ɡu.vɛʁ.nœʁ/ |
gouverneurs /ɡu.vɛʁ.nœʁ/ |
gouverneur gđ /ɡu.vɛʁ.nœʁ/
- Thống đốc, tổng đốc, thủ hiến.
- Gouverneur d’une province — viên tổng đốc một tỉnh
- Gouverneur d’une colonie — thống đốc một thuộc địa
- Gouverneur de la Banque de France — thống đốc Ngân hàng Pháp Quốc
- (Sử học) Tổng trấn.
- (Sử học) Sư phó, thái sư.
- Công nhân xử lý bột giấy.
- gouverneur général — viên toàn quyền
- gouverneur militaire — tư lệnh quân khu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gouverneur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)