Bước tới nội dung

grandfather clause

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈklɔz/

Danh từ

grandfather clause / ˈklɔz/

  1. (Kinh tế học) Điều khoản dành cho những ngườichức.

Tham khảo