green light
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrin ˈlɑɪt/
Từ đồng âm
Danh từ
green light (đếm được và không đếm được; số nhiều green lights)
- Đèn xanh (tín hiệu giao thông).
- (Thông tục; không đếm được) Sự cho phép (đi qua; làm việc gì).
- to give the green light to — đồng ý cho làm, cho phép làm (việc gì)
Trái nghĩa
- sự cho phép
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “green light”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)