grievous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡri.vəs/
Tính từ
grievous /ˈɡri.vəs/
- Đau, đau khổ.
- Trầm trọng, nặng (vết thương, lỗi lầm); tai hại.
- Đau đớn, đau thương (tiếng kêu, tin tức).
- Trắng trợn, ghê tởm (tội ác).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grievous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)