groat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡroʊt/
Danh từ
groat /ˈɡroʊt/
- (Sử học) Đồng bốn xu (bằng bạc).
- Số tiền nhỏ mọn.
- without a groat in one's pocket — không một xu dính túi
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “groat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)