Bước tới nội dung

guignol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡi.ɲɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
guignol
/ɡi.ɲɔl/
guignols
/ɡi.ɲɔl/

guignol /ɡi.ɲɔl/

  1. Con rối múa tay (dùng ngón tay để múa, không dùng dây).
  2. Rạp múa rối tay.
  3. Người buồn cười.

Tham khảo