guillemot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɪ.lə.ˌmɑːt/
Danh từ
guillemot (số nhiều guillemots) /ˈɡɪ.lə.ˌmɑːt/
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với guillemet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guillemot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡij.mɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guillemot /ɡij.mɔ/ |
guillemot /ɡij.mɔ/ |
guillemot gđ /ɡij.mɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guillemot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)