guise
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑɪz/
| [ˈɡɑɪz] |
Danh từ
guise /ˈɡɑɪz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “guise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡiz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guise /ɡiz/ |
guise /ɡiz/ |
guise gc /ɡiz/
- A sa guise — theo sở thích, theo ý mình.
- Vivre à sa guise — sống theo sở thích của mình
- en guise de — để, coi như
- Donner quelque chose en guise de récompense — cho cái gì coi như là phần thưởng+ thay, thế
- Se servir d’un bout de bambou en guise de canne — dùng một đoạn tre thay gậy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “guise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)