Bước tới nội dung

guppy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡə.pi/

Danh từ

guppy (số nhiều guppies) /ˈɡə.pi/

  1. Cá nước ngọt, có màu sắc rực rỡ thường nuôihồ nhân tạo.

Tham khảo

Tiếng Pháp

guppy

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
guppy
/ɡy.pi/
guppy
/ɡy.pi/

guppy /ɡy.pi/

  1. (Động vật học) sóc (một loại cá cảnh).

Tham khảo