hésitation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.zi.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hésitation /e.zi.ta.sjɔ̃/ |
hésitations /e.zi.ta.sjɔ̃/ |
hésitation gc /e.zi.ta.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hésitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)