détermination

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /de.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
détermination
/de.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃/
déterminations
/de.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃/

détermination gc /de.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃/

  1. Sự xác định.
    La détermination d’un date — sự xác định một ngày tháng
  2. Quyết định.
  3. Sự quyết tâm; tính quả quyết.
    Prendre la détermination de chasser les agresseurs — quyết tâm đánh đuổi bọn xâm lược
    Montrer de la détermination — tỏ rõ tính quả quyết

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]