habitant
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
habitant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habitant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | habitant /a.bi.tɑ̃/ |
habitants /a.bi.tɑ̃/ |
| Giống cái | habitante /a.bi.tɑ̃t/ |
habitants /a.bi.tɑ̃/ |
habitant /a.bi.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habitant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)