Bước tới nội dung

habitant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

habitant

  1. Người ở, người cư trú.
  2. Người Ca-na-đa gốc Pháp.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.bi.tɑ̃/

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít habitante
/a.bi.tɑ̃t/
habitants
/a.bi.tɑ̃/
Số nhiều habitante
/a.bi.tɑ̃t/
habitants
/a.bi.tɑ̃/

habitant /a.bi.tɑ̃/

  1. Dân.
    Une ville de 100000 habitants — một thành phố 100000 dân
    Les habitants d’un pays — dân một nước
  2. Người ở.
    Les habitants d’un immeuble — những người ở một ngôi nhà

Tham khảo

[sửa]