hagiographe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒjɔ.ɡʁaf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hagiographe /a.ʒjɔ.ɡʁaf/ |
hagiographe /a.ʒjɔ.ɡʁaf/ |
| Giống cái | hagiographe /a.ʒjɔ.ɡʁaf/ |
hagiographe /a.ʒjɔ.ɡʁaf/ |
hagiographe /a.ʒjɔ.ɡʁaf/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hagiographe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)