half-cock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæf.ˈkɑːk/
Danh từ
half-cock /ˈhæf.ˈkɑːk/
- Cò súng đã chốt.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tình trạng chưa chuẩn bị đầy đủ; tình trạng chưa suy nghĩ kỹ; tình trạng hãy còn bối rối.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “half-cock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)