handsome
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæn.səm/
| [ˈhan.səm] |
| [ˈheə̯n.səm] |
Tính từ
handsome (so sánh hơn more handsome hay handsomer, so sánh nhất most handsome hay handsomest)
- Đẹp.
- a handsome man — người đẹp trai
- Tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ.
- a handsome treatment — cách đối xử rộng rãi, hào phóng
- Lớn, đáng kể.
- a handsome fortune — tài sản lớn
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “handsome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)