hardly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑːrd.li/
| [ˈhɑːrd.li] |
Phó từ
hardly /ˈhɑːrd.li/
- Khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn.
- to be hardly treated — bị đối xử khắc nghiệt
- Khó khăn, chật vật.
- Vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải.
- he had hardly spoken when... — nó vừa mời nói thì...
- Hầu như không.
- hardly a day passes but... — hầu như không có ngày nào mà không...
- hardly ever — hầu như không bao giờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hardly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)