hardly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

hardly /ˈhɑːrd.li/

  1. Khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn.
    to be hardly treated — bị đối xử khắc nghiệt
  2. Khó khăn, chật vật.
  3. Vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải.
    he had hardly spoken when... — nó vừa mời nói thì...
  4. Hầu như không.
    hardly a day passes but... — hầu như không có ngày nào mà không...
    hardly ever — hầu như không bao giờ

Tham khảo[sửa]